chẻ tre
Định nghĩa
- Động từ + Danh từ (cụm động từ):
- Hành động tách một thân tre dọc theo thớ thành các thanh nhỏ hơn: "chẻ tre" mô tả quá trình dùng dao hoặc công cụ sắc bén để chia thân tre thành các mảnh mỏng, thường dùng trong chế tác đồ thủ công, làm rào, hoặc xây dựng.
- Ví dụ trong quân sự (nghĩa bóng): "thế chẻ tre" là một thuật ngữ quân sự chỉ sự tiến công mạnh mẽ, ào ạt, không thể ngăn cản, như thể chẻ tre dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ấy đang chẻ tre để làm rào. (Anh ấy tách thân tre thành thanh nhỏ để dựng hàng rào.)
- Chẻ tre cần có dao sắc và kỹ thuật khéo léo. (Hành động tách tre đòi hỏi dụng cụ tốt và tay nghề.)
Nghĩa bóng (quân sự):
- Quân đội ta tiến quân theo thế chẻ tre, đánh tan mọi phòng tuyến địch. (Lực lượng tấn công ào ạt, không gì cản nổi.)
- Trận đánh diễn ra với thế chẻ tre, khiến đối phương tan rã nhanh chóng. (Cuộc tấn công mạnh mẽ, dễ dàng như chẻ tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế chẻ tre" (thuật ngữ quân sự): chiến thuật tấn công nhanh, mạnh, xuyên thủng hàng phòng thủ.
- Tướng lĩnh áp dụng thế chẻ tre để giành thắng lợi quyết định. (Chiến thuật tấn công ào ạt, không cho đối phương kịp trở tay.)
"chẻ tre làm đũa": một công việc thủ công truyền thống liên quan đến chế tác tre.
- Người nông dân chẻ tre làm đũa để bán. (Tách tre thành thanh nhỏ để sản xuất đũa.)
Biến thể và từ gần giống
Chẻ (động từ): tách, xẻ dọc theo thớ.
- Chẻ củi (tách củi thành mảnh nhỏ).
- Chẻ tăm (làm tăm từ tre).
Tre (danh từ): loại cây thân gỗ rỗng, thuộc họ lúa, thường dùng làm vật liệu xây dựng và thủ công.
- Tre già măng mọc (thành ngữ chỉ sự kế thừa, tiếp nối).
Từ đồng nghĩa
- Xẻ tre: cùng nghĩa với "chẻ tre", nhưng "xẻ" thường dùng cho hành động cắt dọc theo thớ lớn hơn.
- Bổ tre: tách tre bằng cách bổ dọc, thường dùng cho các thanh tre lớn.
Thành ngữ liên quan
- Chẻ tre như chẻ lạt: chỉ việc dễ dàng, nhanh chóng, thường dùng để so sánh với các công việc đơn giản.
- Công việc này dễ như chẻ tre. (Công việc rất đơn giản, không tốn sức.)